HSK 3
信
xìn动名
thư; tin tưởng
letter; mail; to trust
朋友昨天给我写了信。
Péng you zuó tiān gěi wǒ xiě le xìn.
My friend wrote me a letter yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.