HSK 4
短信
duǎnxìn名
tin nhắn
text message; SMS
我已经给你发了短信。
Wǒ yǐ jīng gěi nǐ fā le duǎn xìn.
I have sent you a text message.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.