HSK 7-9
阁楼
gélóu名
gác mái
garret; loft; attic
她把旧画收藏在阁楼里。
Tā bǎ jiù huà shōu cáng zài gé lóu lǐ.
She stores the old paintings in the attic.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.