HSK 2
楼
lóu名
tòa nhà; tầng
house with more than 1 story; storied building; floor; surname Lou
我的汉语教室在三楼。
Wǒ de Hànyǔ jiàoshì zài sān lóu.
My Chinese classroom is on the third floor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.