HSK 7-9
阶梯
jiētī名
bậc thang; bước đệm
flight of steps; (fig.) stepping stone; way to reach the goal of
大厅宽阔阶梯铺着红地毯。
Dà tīng kuān kuò jiē tī pù zhe hóng dì tǎn.
A red carpet covers the broad staircase in the hall.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.