HSK 7-9
滑梯
huátī名
cầu trượt
(children's) sliding board; a slide
孩子排队等待玩滑梯。
Hái zi pái duì děng dài wán huá tī.
The children lined up to use the slide.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.