HSK 3
发展
fāzhǎn动
phát triển; sự phát triển
development; growth; to develop; to grow
这个城市发展得很快。
Zhè ge chéng shì fā zhǎn de hěn kuài.
This city is developing quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.