HSK 3
该
gāi动
nên; phải
should; ought to; probably; must be
天晚了,你该回家了。
Tiān wǎn le, nǐ gāi huí jiā le.
It is late; you should go home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.