HSK 3
差不多
chàbuduō形副
gần như; xấp xỉ; gần giống
almost; nearly; more or less; about the same
两个箱子的大小差不多。
Liǎng gè xiāng zi de dà xiǎo chà bu duō.
The two boxes are about the same size.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.