HSK 3
前天
qiántiān名
hôm kia
the day before yesterday
前天我和朋友去看电影。
Qián tiān wǒ hé péng you qù kàn diàn yǐng.
I went to see a movie with a friend the day before yesterday.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.