HSK 3
前年
qiánnián名
năm kia
the year before last
我前年开始学习汉语。
Wǒ qián nián kāi shǐ xué xí hàn yǔ.
I began studying Chinese the year before last.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.