HSK 3
一边
yìbiān副
một bên; vừa … vừa
one side; either side; on the one hand; on the other hand
妈妈一边做饭一边听音乐。
Mā ma yì biān zuò fàn yì biān tīng yīn yuè.
Mom listens to music while cooking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.