HSK 3
一直
yìzhí副
luôn; liên tục; thẳng
straight (in a straight line); continuously; always; all the way through
我一直在门口等你回来。
Wǒ yì zhí zài mén kǒu děng nǐ huí lái.
I have been waiting at the door for you to return.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.