HSK 3
音乐
yīnyuè名
âm nhạc
music
妹妹写作业时喜欢听音乐。
Mèi mei xiě zuò yè shí xǐ huan tīng yīn yuè.
My younger sister likes listening to music while doing homework.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.