HSK 3
离开
líkāi动
rời khỏi; rời đi
to depart; to leave
他早上八点离开宾馆。
Tā zǎo shang bā diǎn lí kāi bīn guǎn.
He left the hotel at eight in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.