HSK 3
极
jí副
cực kỳ; cực
extremely; pole (geography, physics); utmost; top
今天的天气好极了。
Jīn tiān de tiān qì hǎo jí le.
The weather is excellent today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.