HSK 3
放学
fàngxué动
tan học
to dismiss students at the end of the school day
弟弟放学以后自己回家。
Dì di fàng xué yǐ hòu zì jǐ huí jiā.
My younger brother goes home by himself after school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.