HSK 1
这里
zhèlǐ代
ở đây; nơi này
here
这里的中国菜很好吃。
Zhèlǐ de Zhōngguó cài hěn hǎochī.
The Chinese food here is delicious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.