HSK 3
鞋
xié名
giày
shoe
这双新鞋穿起来很舒服。
Zhè shuāng xīn xié chuān qǐ lái hěn shū fu.
These new shoes are comfortable to wear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.