HSK 1
里
lǐ名
trong; bên trong
lining; interior; inside; internal; also written 里; li, ancient measure of length, approx. 500 m; surname Li
我的手机在房间里。
Wǒ de shǒujī zài fángjiān lǐ.
My phone is in the room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.