HSK 3
课文
kèwén名
bài khóa; bài đọc
text
老师让我们大声读课文。
Lǎo shī ràng wǒ men dà shēng dú kè wén.
The teacher asked us to read the lesson text aloud.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.