HSK 3
好多
hǎoduō数
rất nhiều; nhiều
many; quite a lot; much better
花园里开了好多花。
Huā yuán lǐ kāi le hǎo duō huā.
Many flowers have bloomed in the garden.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.