HSK 3
害怕
hàipà动
sợ; sợ hãi
to be afraid; to be scared
孩子第一次坐船有点害怕。
Hái zi dì yī cì zuò chuán yǒu diǎn hài pà.
The child was a little afraid on the first boat ride.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.