HSK 3
好久
hǎojiǔ形
rất lâu; lâu rồi
(coll.) for a long time
我们已经好久没见面了。
Wǒ men yǐ jīng hǎo jiǔ méi jiàn miàn le.
We have not seen each other for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.