HSK 3
生活
shēnghuó名动
cuộc sống; sinh sống
to live; life; livelihood
我喜欢现在的城市生活。
Wǒ xǐ huan xiàn zài de chéng shì shēng huó.
I like my current city life.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.