HSK 3
洗衣机
xǐyījī名
máy giặt
washing machine; washer
洗衣机正在洗我的上衣。
Xǐ yī jī zhèng zài xǐ wǒ de shàng yī.
The washing machine is washing my jacket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.