HSK 3
习惯
xíguàn动名
quen; thói quen
habit; custom; usual practice; to be used to
我已经习惯早上跑步。
Wǒ yǐ jīng xí guàn zǎo shang pǎo bù.
I am already used to running in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.