HSK 3
向
xiàng动介
hướng về; với
towards; to face; to turn towards; direction; to support; to side with; surname Xiang
过路口以后向左走。
Guò lù kǒu yǐ hòu xiàng zuǒ zǒu.
Turn left after crossing the intersection.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.