HSK 3
渴
kě形
khát
thirsty
走了半天,我又累又渴。
Zǒu le bàn tiān, wǒ yòu lèi yòu kě.
After walking for a long time, I am tired and thirsty.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.