HSK 3
可是
kěshì连
nhưng; tuy nhiên
but; however; (used for emphasis) indeed
我想去,可是今天没有时间。
Wǒ xiǎng qù, kě shì jīn tiān méi yǒu shí jiān.
I want to go, but I do not have time today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.