HSK 3
可
kě连(副)
nhưng; quả thật; rất
(prefix) can; may; able to; -able; to approve; to permit; to suit; (particle used for emphasis) certainly; very
今天的风可大了,别出门。
Jīn tiān de fēng kě dà le, bié chū mén.
The wind is really strong today, so do not go out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.