HSK 3
国家
guójiā名
quốc gia; đất nước
country; nation; state
我想看看不同的国家。
Wǒ xiǎng kàn kàn bù tóng de guó jiā.
I want to see different countries.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.