HSK 3
刮
guā动
thổi; cạo
to scrape; to blow; to shave; to plunder
外面刮大风,别出去玩。
Wài miàn guā dà fēng, bié chū qù wán.
A strong wind is blowing outside, so do not go out to play.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.