HSK 2
过来
guòlái动
lại đây; sang đây
to come over; to manage; to handle; to be able to take care of
你过来帮我打开门。
Nǐ guòlái bāng wǒ dǎkāi mén.
Come over and help me open the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.