HSK 2
自己
zìjǐ代
bản thân; tự mình
oneself; (attributive) one's own
这件事情我自己做。
Zhè jiàn shìqing wǒ zìjǐ zuò.
I will handle this matter myself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.