HSK 2
准备
zhǔnbèi动
chuẩn bị; định
preparation; to prepare; to intend; to be about to
我正在准备明天的考试。
Wǒ zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de kǎoshì.
I am preparing for tomorrow's exam.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.