HSK 2
走
zǒu动
đi; đi bộ; rời đi
to walk; to go; to run; to move (of vehicle)
我们一起走到车站吧。
Wǒmen yìqǐ zǒu dào chēzhàn ba.
Let us walk to the station together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.