HSK 2
手表
shǒubiǎo名
đồng hồ đeo tay
wristwatch
爸爸送我一块手表。
Bàba sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Dad gave me a watch.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.
Loading…
đồng hồ đeo tay
wristwatch
爸爸送我一块手表。
Bàba sòng wǒ yí kuài shǒubiǎo.
Dad gave me a watch.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.