HSK 2
书包
shūbāo名
cặp sách; ba lô đi học
schoolbag; satchel; bookbag
弟弟的书包是黑色的。
Dìdi de shūbāo shì hēisè de.
My younger brother's schoolbag is black.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.