HSK 2
手
shǒu名
tay; bàn tay
hand; (formal) to hold; person engaged in certain types of work; person skilled in certain types of work
我的左手有点儿疼。
Wǒ de zuǒ shǒu yǒudiǎnr téng.
My left hand hurts a little.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.