HSK 4
已
yǐ副
đã
already; to stop; then; afterwards
电影开始时他已坐好了。
Diàn yǐng kāi shǐ shí tā yǐ zuò hǎo le.
He was already seated when the film began.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.