HSK 2
一起
yìqǐ副
cùng nhau
(in) the same place; together; in company (with); altogether; in total; an instance of; a case of (murder, accident, dispute etc)
我们一起坐地铁上班。
Wǒmen yìqǐ zuò dìtiě shàngbān.
We take the subway to work together.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.