HSK 2
长
cháng形
dài; lâu
long; (bound form) length; (bound form) strong point; forte; (bound form) to be good at
这条路很长,我走累了。
Zhè tiáo lù hěn cháng, wǒ zǒu lèi le.
This road is long, and I got tired walking.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.