HSK 1
白天
báitiān名
ban ngày
daytime; during the day; day
爸爸白天在公司工作。
Bàba báitiān zài gōngsī gōngzuò.
Dad works at the company during the day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.