HSK 1
吧
ba助
nhé; đi; nhỉ
(modal particle indicating suggestion or surmise); ...right?; ...OK?; ...I presume.
我们现在去吃饭吧。
Wǒmen xiànzài qù chī fàn ba.
Let's go eat now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.