HSK 1
男
nán形
nam; đàn ông
(bound form) male; baron, the lowest of the five ranks of nobility 五等爵位
这个男学生是我哥哥。
Zhège nán xuéshēng shì wǒ gēge.
This male student is my older brother.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.