HSK 1
男朋友
nánpéngyou名
bạn trai
boyfriend
她的男朋友是医生。
Tā de nánpéngyou shì yīshēng.
Her boyfriend is a doctor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
bạn trai
boyfriend
她的男朋友是医生。
Tā de nánpéngyou shì yīshēng.
Her boyfriend is a doctor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.