HSK 3
男生
nánshēng名
nam sinh; bạn nam
schoolboy; male student; boy; guy (young adult male)
我们班男生喜欢打篮球。
Wǒ men bān nán shēng xǐ huan dǎ lán qiú.
The boys in our class like playing basketball.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.