HSK 3
男人
nánrén名
đàn ông; nam giới
a man; a male; men
门口那个男人是我叔叔。
Mén kǒu nà ge nán rén shì wǒ shū shu.
The man at the entrance is my uncle.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.