HSK 4
男士
nánshì名
quý ông; nam giới
man; gentleman
那位男士正在门口等人。
Nà wèi nán shì zhèng zài mén kǒu děng rén.
That gentleman is waiting for someone at the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.